nhắm nháp

Học thuật
Thân thiện
nhắm nháp

Một người đàn ông nhắm nháp ly rượu vang đỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn hoặc uống từng chút một một cách chậm rãi để cảm nhận thưởng thức hương vị. Hành động này thường áp dụng với đồ ăn thức uống ngon, quý hoặc hương vị đặc biệt cần cảm nhận kỹ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ thích ngồi nhắm nháp chén trà nóng vào mỗi buổi sáng.
    • ấy nhắm nháp miếng bánh --la, muốn kéo dài khoảnh khắc ngon miệng.
    • Khách đến chơi được mời nhắm nháp mứt dừa do tự tay làm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhắm nháp" thường gợi lên hình ảnh thanh nhã, thư thái, không phải ăn uống vội vàng. Hành động này thể hiện sự trân trọng tập trung thưởng thức.
    • Sau bữa tối, anh ấy thường dành mươi phút để nhắm nháp ly rượu vang.
  • Từ này cũng có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc cảm nhận, suy ngẫm từ từ một điều đó.
    • Anh ấy nhắm nháp từng lời trong bức thư .
Biến thể từ gần giống
  • Nhấm nháp: biến thể phổ biến, đồng nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "nhắm nháp".
  • Nếm: Hành động thử hương vị, thường với lượng rất ít, có thể không nhấn mạnh yếu tố thưởng thức kéo dài như "nhắm nháp".
  • Thưởng thức: Từ rộng hơn, chỉ việc cảm nhận tận hưởng cái hay, cái đẹp (ẩm thực, nghệ thuật...), không nhất thiết phải từ từ, từng chút.
Từ đồng nghĩa
  • Nhấm nháp: (Xemmục Biến thể).
  • Thưởng thức từ từ: Cụm từ diễn đạt ý tương tự.
  • Nếm thử từng chút: Nhấn mạnh vào việc thử với lượng nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "nhắm nháp")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nhắm nháp")

nhắm nháp

Một người đàn ông nhắm nháp ly rượu vang đỏ.

  1. Cg. Nhấm nháp. ăn ít một để thưởng thức.

Từ gần giống

Từ chứa "nhắm nháp"